Tin tức
Trang chủ / Tin tức / Tin tức ngành / Màng SW: Công nghệ cốt lõi để khử muối bền vững

Màng SW: Công nghệ cốt lõi để khử muối bền vững

Tin tức ngành -

Nhu cầu nước ngọt ngày càng tăng trên toàn cầu, do tăng trưởng dân số, công nghiệp hóa và biến đổi khí hậu, đã khiến khử mặn nước biển một sự cần thiết quan trọng. Trọng tâm của quá trình này là công nghệ màng, đặc biệt là Màng SW (Màng nước biển). Những rào cản bán thấm phức tạp này là thành phần cốt lõi giúp thẩm thấu ngược (RO) trở thành một phương pháp khả thi và tiết kiệm năng lượng để biến trữ lượng khổng lồ của đại dương thành nước uống được.


Vai trò và chức năng của màng SW

Màng SW are primarily used in Seawater Reverse Osmosis (SWRO) plants. Their fundamental role is to act as a highly selective filter. When high pressure is applied to saline water on one side of the membrane, water molecules are forced through the microscopic pores, while the dissolved salts, minerals, and other contaminants are rejected and remain on the feed side. This process achieves a high rejection rate for $\text{NaCl}$ (sodium chloride), typically $99,5%$ hoặc cao hơn, đồng thời cho phép nước tinh khiết (thấm) đi qua.

Vật liệu được lựa chọn cho lớp hoạt động của hầu hết các thiết bị hiệu suất cao Màng SW is a Hỗn hợp màng mỏng polyamit (TFC) . Cấu trúc này bao gồm ba lớp:

  1. Lớp rào cản Polyamid: Một lớp chọn lọc siêu mỏng (thường dưới 200 nanomet) được hình thành thông qua quá trình trùng hợp bề mặt. Lớp này quyết định khả năng loại bỏ muối và hiệu suất dòng nước.
  2. Lớp hỗ trợ xốp Polysulfone: Lớp dày hơn, có độ xốp cao mang lại sự ổn định cơ học và hỗ trợ cho lớp polyamit.
  3. Vải không dệt: Chất nền chắc chắn đảm bảo tính toàn vẹn cơ học tổng thể, thường là polyester.

Các chỉ số và thách thức hiệu suất chính

Hiệu suất của Màng SW được đánh giá chủ yếu dựa trên hai yếu tố:

  • Từ chối muối: Tỷ lệ muối hòa tan bị ngăn không cho đi qua. Cao hơn là tốt hơn.
  • Dòng nước: The volume of water produced per unit area of the membrane per unit time (e.g., $\text{L}/\text{m}^2\text{hr}$ or GFD). Higher is better.

Tuy nhiên, môi trường hoạt động của SWRO có những thách thức đáng kể ảnh hưởng đến tuổi thọ và hiệu quả của màng:

Suzhou Runmo Water Treatment Technology Co., Ltd.

Bám bẩn sinh học và cặn

Thách thức hoạt động chính là sự làm bẩn , đó là sự lắng đọng của vật liệu trên bề mặt màng, dẫn đến giảm dòng chảy và tăng mức tiêu thụ năng lượng.

  • Bùn sinh học: Sự xâm chiếm và phát triển của vi sinh vật, tạo thành màng sinh học. Đây được cho là vấn đề phổ biến nhất, đòi hỏi phải xử lý trước và làm sạch bằng hóa chất.
  • Chia tỷ lệ: The precipitation of sparingly soluble salts, such as calcium carbonate ($\text{CaCO}_3$) or calcium sulfate ($\text{CaSO}_4$), on the membrane surface, especially at high recovery rates.

Tiêu thụ năng lượng

Trong khi hiện đại Màng SW tiết kiệm năng lượng đáng kể so với các công nghệ cũ, quy trình RO vẫn tiêu tốn nhiều năng lượng do áp suất vận hành cao cần thiết để vượt qua áp suất thẩm thấu của nước biển (xấp xỉ 27 thanh hoặc 400 psi). Nghiên cứu tiếp tục nhằm mục đích phát triển các màng có thể duy trì dòng chảy cao ở áp suất vận hành thấp hơn, từ đó giảm lượng tiêu thụ năng lượng tổng thể của quá trình khử muối.


Những tiến bộ trong công nghệ màng SW

Nghiên cứu và phát triển hiện nay tập trung vào việc thay đổi tính chất hóa học bề mặt và cấu trúc của Màng SW để nâng cao hiệu suất và giảm thiểu ô nhiễm:

  • Tích hợp vật liệu nano: Tích hợp các vật liệu như ống nano carbon (CNT) or oxit graphene (GO) vào lớp polyamit để tạo ra màng nanocompozit . Điều này có thể làm tăng tính thấm mà không ảnh hưởng đến khả năng loại bỏ muối, dẫn đến hiệu quả cao hơn.
  • Sửa đổi bề mặt: Phát triển màng với nhiều ưa nước (ưa nước) hoặc kết hợp với chất chống vi khuẩn. Bề mặt mịn hơn, ít tích điện hơn và ưa nước hơn có thể làm giảm xu hướng bám dính của chất bẩn và vi sinh vật.
  • Thẩm thấu chuyển tiếp (FO) và chưng cất màng (MD): Mặc dù RO chiếm ưu thế nhưng các công nghệ màng mới nổi đang được khám phá, đôi khi trong các hệ thống lai, để giải quyết những thách thức cụ thể hoặc sử dụng nhiệt thải cấp thấp để khử muối.

Tương lai của nguồn cung cấp nước bền vững phụ thuộc rất nhiều vào sự đổi mới liên tục trong Màng SW , làm cho chúng bền hơn, tiết kiệm năng lượng hơn và có khả năng chống bám bẩn.